CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4729Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaodian Branch314306047295江苏南通农村商业银行股份有限公司赵甸支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifu Branch314306667573江苏启东农村商业银行股份有限公司海复支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huifeng Branch314306667119江苏启东农村商业银行股份有限公司惠丰支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lusi Hechengyuan Branch314306667688江苏启东农村商业银行股份有限公司吕四鹤城苑分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiagang Branch314306667653江苏启东农村商业银行股份有限公司茅家港支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiping Branch314306300346江苏如东农村商业银行股份有限公司石屏支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshi Branch314306202607江苏如皋农村商业银行股份有限公司葛市支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matang Branch314306204506江苏如皋农村商业银行股份有限公司马塘支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyao Branch314306200904江苏如皋农村商业银行股份有限公司新姚支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch314306087127江苏南通农村商业银行股份有限公司新开支行
Hiển thị 6681–6690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.