CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3062Mã khu vực
0330Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing Branch314306203304江苏如皋农村商业银行股份有限公司常青支行
Chemahu Branch of Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd.314306205708江苏如皋农村商业银行股份有限公司车马湖支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314306203706江苏如皋农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbei Branch314306204709江苏如皋农村商业银行股份有限公司场北支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314306205804江苏如皋农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojing Branch314306202906江苏如皋农村商业银行股份有限公司高井支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Geshi Branch314306202607江苏如皋农村商业银行股份有限公司葛市支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch314306202800江苏如皋农村商业银行股份有限公司长庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch314306202301江苏如皋农村商业银行股份有限公司郭园支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314306201309江苏如皋农村商业银行股份有限公司花园支行
Hiển thị 6681–6690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.