CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3060Mã khu vực
4731Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlian Branch314306047318江苏南通农村商业银行股份有限公司新联支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yubei Branch314306047096江苏南通农村商业银行股份有限公司余北支行
Jiangsu Nantong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhadong Branch314306087063江苏南通农村商业银行股份有限公司闸东支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhai Branch314306667549江苏启东农村商业银行股份有限公司近海支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhuang Branch314306300320江苏如东农村商业银行股份有限公司袁庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch314306203005江苏如皋农村商业银行股份有限公司黄市支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongru Construction Branch314306200656江苏如皋农村商业银行股份有限公司中如建筑支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch314306667477江苏启东农村商业银行股份有限公司大同支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haifang Branch314306667485江苏启东农村商业银行股份有限公司海防支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingken Branch314306667071江苏启东农村商业银行股份有限公司兴垦分理处
Hiển thị 6691–6700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.