CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6752Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaozhi Branch314306667524江苏启东农村商业银行股份有限公司少直支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangbao Branch314306667348江苏启东农村商业银行股份有限公司王鲍支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306667006江苏启东农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huling Branch314306300299江苏如东农村商业银行股份有限公司浒零支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongdian Branch314306300081江苏如东农村商业银行股份有限公司童店支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangkou Branch314306300362江苏如东农村商业银行股份有限公司洋口支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhua Branch314306201704江苏如皋农村商业银行股份有限公司九华支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingdong Branch314306200509江苏如皋农村商业银行股份有限公司丁东支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rugao Port Branch314306202002江苏如皋农村商业银行股份有限公司如皋港支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314306203101江苏如皋农村商业银行股份有限公司胜利支行
Hiển thị 6711–6720 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.