CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3062Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xue'an Branch314306200200江苏如皋农村商业银行股份有限公司雪岸支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoyuan Branch314306204901江苏如皋农村商业银行股份有限公司桃园支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch314306202205江苏如皋农村商业银行股份有限公司石庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyao Branch314306202504江苏如皋农村商业银行股份有限公司吴窑支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiayuan Branch314306201405江苏如皋农村商业银行股份有限公司下原支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanqiao Branch314306204008江苏如皋农村商业银行股份有限公司袁桥支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314306200007江苏如皋农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggan Branch314306201000江苏如皋农村商业银行股份有限公司勇敢支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongru Construction Branch314306200656江苏如皋农村商业银行股份有限公司中如建筑支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanghuang Branch314306206006江苏如皋农村商业银行股份有限公司张黄支行
Hiển thị 6721–6730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.