CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3066Mã khu vực
6775Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Middle Road Branch314306667758江苏启东农村商业银行股份有限公司公园中路支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangxia Village Branch314306667493江苏启东农村商业银行股份有限公司江夏村分理处
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Branch314306667178江苏启东农村商业银行股份有限公司科技支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianfen Branch314306667629江苏启东农村商业银行股份有限公司天汾支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch314306667151江苏启东农村商业银行股份有限公司永和支行
Jiangsu Qidong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongyang Branch314306667143江苏启东农村商业银行股份有限公司永阳支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314306300491江苏如东农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banjing Branch314306203407江苏如皋农村商业银行股份有限公司搬经支行
Jiangsu Rudong Rural Commercial Bank Co., Ltd.? Cha Branch314306300266江苏如东农村商业银行股份有限公司?茶支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoming Branch314306203208江苏如皋农村商业银行股份有限公司高明支行
Hiển thị 6721–6730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.