CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3062Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuhua Branch314306201704江苏如皋农村商业银行股份有限公司九华支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangfang Branch314306201807江苏如皋农村商业银行股份有限公司江防支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314306204207江苏如皋农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liqiao Branch314306200592江苏如皋农村商业银行股份有限公司李桥支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linzi Branch314306200808江苏如皋农村商业银行股份有限公司林梓支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshe Branch314306201501江苏如皋农村商业银行股份有限公司龙舌支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matang Branch314306204506江苏如皋农村商业银行股份有限公司马塘支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezhuang Branch314306203909江苏如皋农村商业银行股份有限公司何庄支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongchen Branch314306200306江苏如皋农村商业银行股份有限公司东陈支行
Jiangsu Rugao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingdong Branch314306200509江苏如皋农村商业银行股份有限公司丁东支行
Hiển thị 6701–6710 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.