CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3124Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhu Branch314312400388江苏泰兴农村商业银行股份有限公司珊瑚支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quxia Branch314312400249江苏泰兴农村商业银行股份有限公司曲霞支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suzhong Branch314312400440江苏泰兴农村商业银行股份有限公司苏中支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxing Branch314312400185江苏泰兴农村商业银行股份有限公司天星分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch314312400415江苏泰兴农村商业银行股份有限公司商城支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangqun Branch314312400048江苏泰兴农村商业银行股份有限公司汪群支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengxiang Branch314312400482江苏泰兴农村商业银行股份有限公司横巷分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqiao Branch314312400152江苏泰兴农村商业银行股份有限公司溪桥支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314312400431江苏泰兴农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch314312400216江苏泰兴农村商业银行股份有限公司新市支行
Hiển thị 7071–7080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.