CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3124Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongqiao Branch314312400030江苏泰兴农村商业银行股份有限公司孔桥支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yupo Branch314312300295江苏靖江农村商业银行股份有限公司渔婆分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch314312400407江苏泰兴农村商业银行股份有限公司桥东支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314312311184江苏靖江农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch314312400423江苏泰兴农村商业银行股份有限公司东苑分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiao Branch314312400169江苏泰兴农村商业银行股份有限公司虹桥支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangqiao Branch314312400337江苏泰兴农村商业银行股份有限公司黄桥支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianxing Branch314312400185江苏泰兴农村商业银行股份有限公司天星分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangling Branch314312400281江苏泰兴农村商业银行股份有限公司广陵支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaodang Branch314312400273江苏泰兴农村商业银行股份有限公司焦荡支行
Hiển thị 7071–7080 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.