CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3128Mã khu vực
5007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasi Branch314312850077江苏泰州农村商业银行股份有限公司大泗支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjiao Branch314312803015江苏泰州农村商业银行股份有限公司东郊支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diaopu Branch314312894406江苏泰州农村商业银行股份有限公司刁铺支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjin Branch314312813019江苏泰州农村商业银行股份有限公司东进支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoxu Branch314312809014江苏泰州农村商业银行股份有限公司鲍徐支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuangyuan Branch314312819010江苏泰州农村商业银行股份有限公司凤凰园支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhuang Branch314312894908江苏泰州农村商业银行股份有限公司胡庄支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch314312812018江苏泰州农村商业银行股份有限公司海陵支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jichuan Branch314312814013江苏泰州农村商业银行股份有限公司济川支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch314312811015江苏泰州农村商业银行股份有限公司金鑫支行
Hiển thị 7091–7100 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.