CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3124Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoye Branch314312400089江苏泰兴农村商业银行股份有限公司老叶支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanbao Branch314312400021江苏泰兴农村商业银行股份有限公司宣堡支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yantou Branch314312400064江苏泰兴农村商业银行股份有限公司燕头支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaowang Branch314312400110江苏泰兴农村商业银行股份有限公司姚王支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ginkgo Branch314312400396江苏泰兴农村商业银行股份有限公司银杏支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314312400013江苏泰兴农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanzhu Branch314312400304江苏泰兴农村商业银行股份有限公司元竹支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangqiao Branch314312400257江苏泰兴农村商业银行股份有限公司张桥支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baima Branch314312894107江苏泰州农村商业银行股份有限公司白马支行
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijiao Branch314312807016江苏泰州农村商业银行股份有限公司北郊支行
Hiển thị 7081–7090 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.