CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2265Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pianling Branch314226500131辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司偏岭支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxing Branch314226500295辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司东兴分理处
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yahe Branch314226500203辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司雅河支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch314226500220辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司洋河支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimiao Branch314226500053辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司石庙支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiabao Branch314226500342辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司李家堡分理处
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yifeng Branch314226500334辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司亿丰分理处
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314226500199辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch314226500262辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司佳兴支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaozihe Branch314226500246辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司哨子河支行
Hiển thị 7841–7850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.