CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2265Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimiao Branch314226500053辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司石庙支行
Liaoning Xiuyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch314226500318辽宁岫岩农村商业银行股份有限公司银河分理处
Dalian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingkou Branch314228010000大连农村商业银行股份有限公司营口分行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizhai Branch314226200237辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司百寨支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boluopu Branch314226200253辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司博洛铺支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erdao Branch314226200149辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司二道支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaokan Branch314226200116辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司高坎支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantun Branch314226200165辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司官屯支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtuling Branch314226200307辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司黄土岭支行
Liaoning Dashiqiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhuang Branch314226200157辽宁大石桥农村商业银行股份有限公司虎庄支行
Hiển thị 7851–7860 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.