CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2282Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshiling Branch314228200225辽宁盖州农村商业银行股份有限公司青石岭支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangtun Branch314228200186辽宁盖州农村商业银行股份有限公司梁屯支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nuanquan Branch314228200047辽宁盖州农村商业银行股份有限公司暖泉支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuangdonggou Branch314228200160辽宁盖州农村商业银行股份有限公司矿洞沟支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangtai Branch314228200098辽宁盖州农村商业银行股份有限公司双台支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch314228200151辽宁盖州农村商业银行股份有限公司什字街支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunrise Branch314228200063辽宁盖州农村商业银行股份有限公司太阳升支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagang Branch314228200071辽宁盖州农村商业银行股份有限公司沙岗支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuandian Branch314228200039辽宁盖州农村商业银行股份有限公司团甸支行
Liaoning Gaizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanfu Branch314228200143辽宁盖州农村商业银行股份有限公司万福支行
Hiển thị 7891–7900 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.