CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
5003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushu Branch | 314228050031 | 营口农村商业银行股份有限公司柳树支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Branch | 314228050146 | 营口农村商业银行股份有限公司光明分理处 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhe Branch | 314228050066 | 营口农村商业银行股份有限公司隆和支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lunan Branch | 314228050040 | 营口农村商业银行股份有限公司路南支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314228050162 | 营口农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengxiang Branch | 314228050082 | 营口农村商业银行股份有限公司腾翔支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch | 314228050103 | 营口农村商业银行股份有限公司红卫分理处 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianfeng Branch | 314228050179 | 营口农村商业银行股份有限公司建丰支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch | 314228050138 | 营口农村商业银行股份有限公司太和分理处 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Coastal Branch | 314228050099 | 营口农村商业银行股份有限公司沿海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.