CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kunlun Branch314228000174营口融生农村商业银行股份有限公司昆仑支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidong Branch314228000053营口融生农村商业银行股份有限公司海东支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaonan Branch314228000158营口融生农村商业银行股份有限公司辽南支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lutun Branch314228000107营口融生农村商业银行股份有限公司芦屯支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlong Branch314228000029营口融生农村商业银行股份有限公司万隆支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minjiang Branch314228000131营口融生农村商业银行股份有限公司闽江支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314228000096营口融生农村商业银行股份有限公司红旗支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongyue Branch314228000088营口融生农村商业银行股份有限公司熊岳支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songtun Branch314228000199营口融生农村商业银行股份有限公司宋屯支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch314228000182营口融生农村商业银行股份有限公司月亮湖支行
Hiển thị 7931–7940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.