CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaonan Branch | 314228000158 | 营口融生农村商业银行股份有限公司辽南支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch | 314228050058 | 营口农村商业银行股份有限公司富强支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lunan Branch | 314228050040 | 营口农村商业银行股份有限公司路南支行 |
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Branch | 314228000115 | 营口融生农村商业银行股份有限公司长征支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayuquan Branch | 314228050187 | 营口农村商业银行股份有限公司鲅鱼圈支行 |
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panpan Road Branch | 314228000203 | 营口融生农村商业银行股份有限公司盼盼路支行 |
| Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch | 314228050103 | 营口农村商业银行股份有限公司红卫分理处 |
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Road Branch | 314228000123 | 营口融生农村商业银行股份有限公司滨海路支行 |
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaizhou Branch | 314228200217 | 营口融生农村商业银行股份有限公司盖州支行 |
| Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongyue Branch | 314228000088 | 营口融生农村商业银行股份有限公司熊岳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.