CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314228000096营口融生农村商业银行股份有限公司红旗支行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianchang Branch314375204504江苏江阴农村商业银行股份有限公司天长支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baogai Branch314397875130福建石狮农村商业银行股份有限公司宝盖支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clothing City Branch314397875654福建石狮农村商业银行股份有限公司服装城支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lakeside Branch314397875092福建石狮农村商业银行股份有限公司湖边支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinting Branch314397875470福建石狮农村商业银行股份有限公司锦亭支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huguang Branch314397875236福建石狮农村商业银行股份有限公司湖光分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuer Road Branch314397875201福建石狮农村商业银行股份有限公司九二路支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihu Branch314397875121福建石狮农村商业银行股份有限公司龟湖分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfu Branch314397875599福建石狮农村商业银行股份有限公司长福分理处
Hiển thị 7941–7950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.