CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3978Mã khu vực
7528Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaokeng Branch314397875285福建石狮农村商业银行股份有限公司钞坑分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314397875228福建石狮农村商业银行股份有限公司城东支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantou Branch314397875113福建石狮农村商业银行股份有限公司杆头支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch314397875332福建石狮农村商业银行股份有限公司鸿山支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiang Branch314397875445福建石狮农村商业银行股份有限公司蚶江支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clothing City Bailing Street Branch314397875269福建石狮农村商业银行股份有限公司服装城百灵街分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314397875084福建石狮农村商业银行股份有限公司营业部
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangcuo Branch314397875429福建石狮农村商业银行股份有限公司洋厝支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shixiang Road Branch314397875461福建石狮农村商业银行股份有限公司石祥路支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renmin Road Branch314397875308福建石狮农村商业银行股份有限公司人民路分理处
Hiển thị 7961–7970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.