CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3978Mã khu vực
7534Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshang Branch | 314397875349 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司锦尚支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxiu Branch | 314397875293 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司灵秀支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch | 314397875148 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司城北支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangtang Branch | 314397875277 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司港塘支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiang New Street Branch | 314397875453 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司蚶江新大街分理处 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meigang Branch | 314397875412 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司梅港分理处 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haojiang Branch | 314397875189 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司濠江支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314397875041 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashan Branch | 314397875156 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司华山支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baqi Road Branch | 314397875210 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司八七路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.