CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3978Mã khu vực
7506Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Road Branch314397875068福建石狮农村商业银行股份有限公司南洋路支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengkeng Branch Dapu Branch314397870529福建石狮农村商业银行股份有限公司曾坑支行大埔分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongning Branch314397875390福建石狮农村商业银行股份有限公司永宁支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zengkeng Branch314397875172福建石狮农村商业银行股份有限公司曾坑支行
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anxi County Branch314397471671泉州农村商业银行股份有限公司安溪县支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengtian Branch314397875244福建石狮农村商业银行股份有限公司彭田分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuhu Branch314397875197福建石狮农村商业银行股份有限公司玉湖支行
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenzhong Road Branch314397875316福建石狮农村商业银行股份有限公司镇中路分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taqian Branch314397875105福建石狮农村商业银行股份有限公司塔前分理处
Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangnong Branch314397875373福建石狮农村商业银行股份有限公司祥农分理处
Hiển thị 7971–7980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.