CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3970Mã khu vực
7128Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanxiu Branch | 314397071289 | 泉州农村商业银行股份有限公司泉秀支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiwan Investment Zone Branch | 314397171582 | 泉州农村商业银行股份有限公司台商投资区支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingdian Branch | 314397071457 | 泉州农村商业银行股份有限公司亭店支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bantou Branch | 314397071537 | 泉州农村商业银行股份有限公司坂头支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314397071043 | 泉州农村商业银行股份有限公司 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanyao Branch | 314397199088 | 泉州农村商业银行股份有限公司山腰支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhuai Branch | 314397071393 | 泉州农村商业银行股份有限公司津淮支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhai Branch | 314397071310 | 泉州农村商业银行股份有限公司临海支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houlong Branch | 314397199220 | 泉州农村商业银行股份有限公司后龙支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liantian Branch | 314397071125 | 泉州农村商业银行股份有限公司莲田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.