CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3970Mã khu vực
7137Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianlongting Branch | 314397071377 | 泉州农村商业银行股份有限公司见龙亭支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houcuo Branch | 314397071301 | 泉州农村商业银行股份有限公司后厝支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hui'an County Branch | 314397171611 | 泉州农村商业银行股份有限公司惠安县支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangcaoyuan Branch | 314397071529 | 泉州农村商业银行股份有限公司芳草园支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houlong Branch | 314397199220 | 泉州农村商业银行股份有限公司后龙支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindian Branch | 314397071416 | 泉州农村商业银行股份有限公司金典支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 314397071449 | 泉州农村商业银行股份有限公司江南支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 314397271690 | 泉州农村商业银行股份有限公司晋江市支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch | 314397071504 | 泉州农村商业银行股份有限公司鲤城支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Majia Branch | 314397071117 | 泉州农村商业银行股份有限公司马甲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.