CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3971Mã khu vực
7161Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hui'an County Branch | 314397171611 | 泉州农村商业银行股份有限公司惠安县支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunshan Branch | 314397199107 | 泉州农村商业银行股份有限公司群山支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongchun County Branch | 314397571710 | 泉州农村商业银行股份有限公司永春县支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beimen Branch | 314397071352 | 泉州农村商业银行股份有限公司北门支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch | 314397199096 | 泉州农村商业银行股份有限公司东风支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dehua County Branch | 314397671651 | 泉州农村商业银行股份有限公司德化县支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindian Branch | 314397071416 | 泉州农村商业银行股份有限公司金典支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Branch | 314397071328 | 泉州农村商业银行股份有限公司青年支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanpu Branch | 314397199174 | 泉州农村商业银行股份有限公司南埔支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch | 314397071094 | 泉州农村商业银行股份有限公司虹山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.