CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3972Mã khu vực
7169Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch | 314397271690 | 泉州农村商业银行股份有限公司晋江市支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luojiang Branch | 314397071205 | 泉州农村商业银行股份有限公司洛江支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch | 314397071272 | 泉州农村商业银行股份有限公司东湖支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieshan Branch | 314397199182 | 泉州农村商业银行股份有限公司界山支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puxing Branch | 314397071512 | 泉州农村商业银行股份有限公司普星支行 |
| Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch | 314401051599 | 福建南平农村商业银行股份有限公司环城分理处 |
| Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314401051041 | 福建南平农村商业银行股份有限公司 |
| Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hougu Branch | 314401051121 | 福建南平农村商业银行股份有限公司后谷分理处 |
| Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mangdang Branch | 314401051412 | 福建南平农村商业银行股份有限公司茫荡支行 |
| Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangdun Branch | 314401051148 | 福建南平农村商业银行股份有限公司黄墩支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.