CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3970Mã khu vực
7148Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxia Branch314397071481泉州农村商业银行股份有限公司玉霞支行
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yungu Branch314397071408泉州农村商业银行股份有限公司云谷支行
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan'an Branch314397371636泉州农村商业银行股份有限公司南安市支行
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanpu Branch314397199174泉州农村商业银行股份有限公司南埔支行
Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingdian Branch314397071457泉州农村商业银行股份有限公司亭店支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd.314401051041福建南平农村商业银行股份有限公司
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anji Branch314401051308福建南平农村商业银行股份有限公司安济分理处
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daheng Branch314401051488福建南平农村商业银行股份有限公司大横支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Customs Branch314401051164福建南平农村商业银行股份有限公司海关支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hougu Branch314401051121福建南平农村商业银行股份有限公司后谷分理处
Hiển thị 8031–8040 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.