CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
4010Mã khu vực
5159Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huancheng Branch314401051599福建南平农村商业银行股份有限公司环城分理处
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuidong Branch314401051130福建南平农村商业银行股份有限公司水东支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihe Branch314401051076福建南平农村商业银行股份有限公司四鹤支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuinan Branch314401051113福建南平农村商业银行股份有限公司水南支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314401051515福建南平农村商业银行股份有限公司太平支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chimen Branch314401051531福建南平农村商业银行股份有限公司赤门支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtai Branch314401051390福建南平农村商业银行股份有限公司王台支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taqian Branch314401051373福建南平农村商业银行股份有限公司塔前支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyishan Branch314402251630福建南平农村商业银行股份有限公司武夷山支行
Fujian Nanping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqin Branch314401051332福建南平农村商业银行股份有限公司西芹支行
Hiển thị 8051–8060 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.