CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3978Mã khu vực
7516Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch | 314397875164 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司香江支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lunfeng Branch | 314397875252 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司仑峰分理处 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangzhi Branch | 314397875365 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司祥芝支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadi Branch | 314397875404 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司沙堤分理处 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baozhou Branch | 314397071297 | 泉州农村商业银行股份有限公司宝洲支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixia Branch | 314397071561 | 泉州农村商业银行股份有限公司海峡支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beifeng Branch | 314397071344 | 泉州农村商业银行股份有限公司北峰支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch | 314397071465 | 泉州农村商业银行股份有限公司常泰支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangnan Branch | 314397071449 | 泉州农村商业银行股份有限公司江南支行 |
| Quanzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quangang Branch | 314397199061 | 泉州农村商业银行股份有限公司泉港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.