CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
5008Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengxiang Branch314228050082营口农村商业银行股份有限公司腾翔支行
Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Coastal Branch314228050099营口农村商业银行股份有限公司沿海支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelianghu Branch314228000182营口融生农村商业银行股份有限公司月亮湖支行
Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch314228050138营口农村商业银行股份有限公司太和分理处
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahai Branch314228000070营口融生农村商业银行股份有限公司华海支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songtun Branch314228000199营口融生农村商业银行股份有限公司宋屯支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314228000012营口融生农村商业银行股份有限公司
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixing Branch314228000061营口融生农村商业银行股份有限公司海星支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haining Branch314228000140营口融生农村商业银行股份有限公司海宁支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haidong Branch314228000053营口融生农村商业银行股份有限公司海东支行
Hiển thị 7921–7930 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.