CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2280Mã khu vực
5001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yingkou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314228050015营口农村商业银行股份有限公司营业部
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Road Branch314228000123营口融生农村商业银行股份有限公司滨海路支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaizhou Branch314228200217营口融生农村商业银行股份有限公司盖州支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314228000012营口融生农村商业银行股份有限公司
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibin Branch314228000045营口融生农村商业银行股份有限公司海滨支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzheng Branch314228000115营口融生农村商业银行股份有限公司长征支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haixing Branch314228000061营口融生农村商业银行股份有限公司海星支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haining Branch314228000140营口融生农村商业银行股份有限公司海宁支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honghai Branch314228000037营口融生农村商业银行股份有限公司红海支行
Yingkou Rongsheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huahai Branch314228000070营口融生农村商业银行股份有限公司华海支行
Hiển thị 7921–7930 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.