CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3990Mã khu vực
8111Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pulin Branch314399081111福建漳州农村商业银行股份有限公司浦林支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pukou Branch314399081419福建漳州农村商业银行股份有限公司浦口支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiwan Investment Zone Branch314399181465福建漳州农村商业银行股份有限公司台商投资区支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdun Branch314399081306福建漳州农村商业银行股份有限公司上墩支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianbao Branch314399081138福建漳州农村商业银行股份有限公司天宝支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongbei Branch314399081322福建漳州农村商业银行股份有限公司通北支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibian Branch314399081398福建漳州农村商业银行股份有限公司西边支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudian Branch314399081402福建漳州农村商业银行股份有限公司梧店支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxing Branch314399081267福建漳州农村商业银行股份有限公司南星支行
Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikeng Branch314399081380福建漳州农村商业银行股份有限公司西坑支行
Hiển thị 8211–8220 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.