CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
4054Mã khu vực
9412Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch | 314405494121 | 福建上杭农村商业银行股份有限公司城郊支行 |
| Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314405494068 | 福建上杭农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 314337102291 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司绍兴支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 314452100012 | 江苏张家港农村商业银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Guangde Branch | 314377300402 | 苏州农村商业银行广德支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Ningguo Branch | 314377400395 | 苏州农村商业银行宁国支行 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Tianbao Branch | 314399075754 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司漳州天宝分理处 |
| Fujian Shishi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 314399075699 | 福建石狮农村商业银行股份有限公司漳州支行 |
| Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidou Branch | 314399081200 | 福建漳州农村商业银行股份有限公司北斗支行 |
| Fujian Zhangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314399081040 | 福建漳州农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.