CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
4054Mã khu vực
9440Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panjing Branch314405494404福建上杭农村商业银行股份有限公司泮境支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch314405494373福建上杭农村商业银行股份有限公司溪口支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghang Branch314405494540福建上杭农村商业银行股份有限公司兴杭支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lufeng Branch314405494236福建上杭农村商业银行股份有限公司庐丰支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhu Branch314405494523福建上杭农村商业银行股份有限公司珊瑚支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314405494121福建上杭农村商业银行股份有限公司城郊支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuangye Branch314405494076福建上杭农村商业银行股份有限公司创业支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadu Branch314405494293福建上杭农村商业银行股份有限公司下都支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuxian Branch314405494172福建上杭农村商业银行股份有限公司旧县支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baisha Branch314405494390福建上杭农村商业银行股份有限公司白砂支行
Hiển thị 8171–8180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.