CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3950Mã khu vực
3121Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meicheng Branch314395031218福建三明农村商业银行股份有限公司梅城支行
Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkou Branch314395031314福建三明农村商业银行股份有限公司莘口支行
Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingqiao Branch314395031363福建三明农村商业银行股份有限公司星桥分理处
Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314395031066福建三明农村商业银行股份有限公司营业部
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiba Branch314405494357福建上杭农村商业银行股份有限公司太拔支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoyang Branch314405494453福建上杭农村商业银行股份有限公司蛟洋支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longyan Branch Minxi Trading City Branch314405094580福建上杭农村商业银行股份有限公司龙岩支行闽西交易城分理处
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rentian Branch314405494332福建上杭农村商业银行股份有限公司稔田支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lanxi Branch314405494316福建上杭农村商业银行股份有限公司蓝溪支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huyang Branch314405494130福建上杭农村商业银行股份有限公司湖洋支行
Hiển thị 8161–8170 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.