CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3950Mã khu vực
3115Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenda Branch | 314395031154 | 福建三明农村商业银行股份有限公司陈大支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongcun Branch | 314395031380 | 福建三明农村商业银行股份有限公司中村支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyuan Branch | 314395031267 | 福建三明农村商业银行股份有限公司三元支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaxian Branch | 314395631412 | 福建三明农村商业银行股份有限公司沙县支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqian Branch | 314395031347 | 福建三明农村商业银行股份有限公司岩前支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 314396031439 | 福建三明农村商业银行股份有限公司永安支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilie Branch | 314395031103 | 福建三明农村商业银行股份有限公司梅列支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xubi Branch | 314395031138 | 福建三明农村商业银行股份有限公司徐碧支行 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jikou Branch | 314395031355 | 福建三明农村商业银行股份有限公司吉口分理处 |
| Fujian Sanming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangxi Branch | 314395031179 | 福建三明农村商业银行股份有限公司洋溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.