CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
4054Mã khu vực
9419Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caixi Branch314405494197福建上杭农村商业银行股份有限公司才溪支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch314405494373福建上杭农村商业银行股份有限公司溪口支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadu Branch314405494293福建上杭农村商业银行股份有限公司下都支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingcheng Branch314405494092福建上杭农村商业银行股份有限公司兴城支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghang Branch314405494540福建上杭农村商业银行股份有限公司兴杭支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxian Branch314405494210福建上杭农村商业银行股份有限公司通贤支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch314405494507福建上杭农村商业银行股份有限公司官庄支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhu Branch314405494523福建上杭农村商业银行股份有限公司珊瑚支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huyang Branch314405494130福建上杭农村商业银行股份有限公司湖洋支行
Fujian Shanghang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdu Branch314405494277福建上杭农村商业银行股份有限公司中都支行
Hiển thị 8181–8190 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.