CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4261Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch314394042612福建莆田农村商业银行股份有限公司大洋支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanglong Branch314394042573福建莆田农村商业银行股份有限公司黄龙分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laixi Branch314394041271福建莆田农村商业银行股份有限公司濑溪分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiao Branch314394041087福建莆田农村商业银行股份有限公司龙桥支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bantou Branch314394041134福建莆田农村商业银行股份有限公司坂头分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingdun Branch314394041159福建莆田农村商业银行股份有限公司顶墩分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kengyang Branch314394041360福建莆田农村商业银行股份有限公司坑洋分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huateng Branch314394044149福建莆田农村商业银行股份有限公司华腾分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwu Branch314394043236福建莆田农村商业银行股份有限公司东吴分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshi Branch314394044358福建莆田农村商业银行股份有限公司黄石支行
Hiển thị 8231–8240 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.