CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4109Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meifeng Branch314394041095福建莆田农村商业银行股份有限公司梅峰分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314394041222福建莆田农村商业银行股份有限公司南门分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongquan Branch314394042532福建莆田农村商业银行股份有限公司东泉分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiaotou Branch314394044261福建莆田农村商业银行股份有限公司大桥头分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Canglin Branch314394042071福建莆田农村商业银行股份有限公司苍林分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhuang Branch314394043113福建莆田农村商业银行股份有限公司东庄支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hulan Branch314394041191福建莆田农村商业银行股份有限公司壶兰分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chixi Branch314394044190福建莆田农村商业银行股份有限公司赤溪分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch314394044399福建莆田农村商业银行股份有限公司东洋分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenghuangshan Branch314394041175福建莆田农村商业银行股份有限公司凤凰山支行
Hiển thị 8241–8250 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.