CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4128Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houshan Branch314394041280福建莆田农村商业银行股份有限公司后山分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huating Branch314394041255福建莆田农村商业银行股份有限公司华亭支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guohuan Branch314394042209福建莆田农村商业银行股份有限公司国欢支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuokou Branch314394044093福建莆田农村商业银行股份有限公司阔口分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch314394041335福建莆田农村商业银行股份有限公司常太支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beigao Branch314394044446福建莆田农村商业银行股份有限公司北高支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baitang Branch314394042143福建莆田农村商业银行股份有限公司白塘支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghai Branch314394041409福建莆田农村商业银行股份有限公司东海分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Goudong Branch314394041142福建莆田农村商业银行股份有限公司沟东分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengtou Branch314394044462福建莆田农村商业银行股份有限公司埕头分理处
Hiển thị 8261–8270 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.