CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4136Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kengyang Branch314394041360福建莆田农村商业银行股份有限公司坑洋分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiao Branch314394041100福建莆田农村商业银行股份有限公司龙桥分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqiao Branch314394041087福建莆田农村商业银行股份有限公司龙桥支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuokou Branch314394044093福建莆田农村商业银行股份有限公司阔口分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meifeng Branch314394041095福建莆田农村商业银行股份有限公司梅峰分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meizhou Branch314394043252福建莆田农村商业银行股份有限公司湄洲支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314394041222福建莆田农村商业银行股份有限公司南门分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanri Branch314394043390福建莆田农村商业银行股份有限公司南日支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licheng Branch314394044069福建莆田农村商业银行股份有限公司荔城支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinghai Branch314394043365福建莆田农村商业银行股份有限公司平海支行
Hiển thị 8271–8280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.