CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4112Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xialin Branch314394041126福建莆田农村商业银行股份有限公司霞林支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiangkou Branch314394042250福建莆田农村商业银行股份有限公司三江口支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiagao Branch314394041302福建莆田农村商业银行股份有限公司霞皋分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangtou Branch314394042217福建莆田农村商业银行股份有限公司塘头分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shima Branch314394043130福建莆田农村商业银行股份有限公司石码分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingchuan Branch314394041394福建莆田农村商业银行股份有限公司灵川支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiang Branch314394042284福建莆田农村商业银行股份有限公司望江分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxian Branch314394042590福建莆田农村商业银行股份有限公司新县支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengban Branch314394044323福建莆田农村商业银行股份有限公司郑坂分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangbian Branch314394042565福建莆田农村商业银行股份有限公司庄边支行
Hiển thị 8291–8300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.