CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3940Mã khu vực
4432Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengban Branch314394044323福建莆田农村商业银行股份有限公司郑坂分理处
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongmen Branch314394043156福建莆田农村商业银行股份有限公司忠门支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd.? Lu Branch314394042477福建莆田农村商业银行股份有限公司?芦支行
Fujian Putian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuangbian Branch314394042565福建莆田农村商业银行股份有限公司庄边支行
Jiangsu Suzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chibi Branch314536200295江苏苏州农村商业银行股份有限公司赤壁支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd.314559130019湖南慈利农村商业银行股份有限公司
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changshi Road Branch314559130393湖南慈利农村商业银行股份有限公司常石路支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daqiao Branch314559130385湖南慈利农村商业银行股份有限公司大桥支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314559130344湖南慈利农村商业银行股份有限公司城关支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314559130432湖南慈利农村商业银行股份有限公司东街分理处
Hiển thị 8321–8330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.