CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5591Mã khu vực
3041Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 314559130416 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司东门支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyueguan Branch | 314559130213 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司东岳观支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongxi Branch | 314559130141 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司洞溪支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganyan Branch | 314559130109 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司甘堰支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaofeng Branch | 314559130078 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司高峰支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangfuqiao Branch | 314559130310 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司广福桥支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangya Branch | 314559130043 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司江垭支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinyan Branch | 314559130133 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司金岩支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangjiaping Branch | 314559130297 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司蒋家坪支行 |
| Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch | 314559130176 | 湖南慈利农村商业银行股份有限公司高桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.