CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5591Mã khu vực
3009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshanping Branch314559130094湖南慈利农村商业银行股份有限公司南山坪支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xikou Branch314559130027湖南慈利农村商业银行股份有限公司溪口支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjinpu Branch314559130035湖南慈利农村商业银行股份有限公司通津铺支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshi Branch314559130264湖南慈利农村商业银行股份有限公司象市支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiafang Branch314559130125湖南慈利农村商业银行股份有限公司许家坊支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanbodu Branch314559130051湖南慈利农村商业银行股份有限公司岩泊渡支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliupu Branch314559130221湖南慈利农村商业银行股份有限公司杨柳铺支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaojiagang Branch314559130289湖南慈利农村商业银行股份有限公司赵家岗支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314559220016湖南桑植农村商业银行股份有限公司
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bada Gongshan Branch314559220395湖南桑植农村商业银行股份有限公司八大公山支行
Hiển thị 8351–8360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.