CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5591Mã khu vực
3011Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanghe Branch314559130117湖南慈利农村商业银行股份有限公司阳和支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishi Branch314559220338湖南桑植农村商业银行股份有限公司白石支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bamaoxi Branch314559220379湖南桑植农村商业银行股份有限公司芭茅溪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtanping Branch314559220311湖南桑植农村商业银行股份有限公司长潭坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenjiahe Branch314559220049湖南桑植农村商业银行股份有限公司陈家河支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguquan Branch314559220442湖南桑植农村商业银行股份有限公司打鼓泉分理处
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314559220223湖南桑植农村商业银行股份有限公司城中支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzheng Street Branch314559220215湖南桑植农村商业银行股份有限公司东正街支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Furongqiao Branch314559220081湖南桑植农村商业银行股份有限公司芙蓉桥支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guluoshan Branch314559220346湖南桑植农村商业银行股份有限公司谷罗山支行
Hiển thị 8361–8370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.