CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5592Mã khu vực
2014Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch314559220145湖南桑植农村商业银行股份有限公司河口支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandiping Branch314559220032湖南桑植农村商业银行股份有限公司官地坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiaping Branch314559220240湖南桑植农村商业银行股份有限公司刘家坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lifuta Branch314559220057湖南桑植农村商业银行股份有限公司利福塔支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kongkeshu Branch314559220258湖南桑植农村商业银行股份有限公司空壳树支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtanping Branch314559220129湖南桑植农村商业银行股份有限公司龙潭坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahekou Branch314559220282湖南桑植农村商业银行股份有限公司马合口支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaojia Village Branch314559220161湖南桑植农村商业银行股份有限公司廖家村支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghekou Branch314559220426湖南桑植农村商业银行股份有限公司两河口支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linxihe Branch314559220303湖南桑植农村商业银行股份有限公司淋溪河支行
Hiển thị 8371–8380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.