CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5592Mã khu vực
2043Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdongjie Branch314559220434湖南桑植农村商业银行股份有限公司上洞街支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghexi Branch314559220153湖南桑植农村商业银行股份有限公司上河溪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishaping Branch314559220387湖南桑植农村商业银行股份有限公司细砂坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuliqiao Branch314559220231湖南桑植农村商业银行股份有限公司五里桥支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaoshui Branch314559220137湖南桑植农村商业银行股份有限公司五道水支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilian Branch314559220320湖南桑植农村商业银行股份有限公司西莲支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sifangxi Branch314559220459湖南桑植农村商业银行股份有限公司四方溪分理处
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanwukou Branch314559220418湖南桑植农村商业银行股份有限公司岩屋口支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiatai Branch314559220196湖南桑植农村商业银行股份有限公司朱家台支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuyeping Branch314559220073湖南桑植农村商业银行股份有限公司竹叶坪支行
Hiển thị 8391–8400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.