CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5590Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyong Road Branch314559010217张家界农村商业银行股份有限公司古庸路支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhuangping Branch314559010250张家界农村商业银行股份有限公司南庄坪分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaochang Road Branch314559010022张家界农村商业银行股份有限公司教场路分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoshui Branch314559010330张家界农村商业银行股份有限公司罗水分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilong Road Branch314559010209张家界农村商业银行股份有限公司回龙路支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch314559010313张家界农村商业银行股份有限公司桥头分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaoziya Branch314559010080张家界农村商业银行股份有限公司教字垭支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sancha Branch314559010356张家界农村商业银行股份有限公司三岔分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Forest Park Branch314559040035张家界农村商业银行股份有限公司森林公园分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiaping Branch314559010135张家界农村商业银行股份有限公司王家坪支行
Hiển thị 8411–8420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.