CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5592Mã khu vực
2026Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zomaping Branch314559220266湖南桑植农村商业银行股份有限公司走马坪支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd.314559010014张家界农村商业银行股份有限公司
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daping Branch314559010119张家界农村商业银行股份有限公司大坪分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayongqiao Branch314559010151张家界农村商业银行股份有限公司大庸桥支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baotagang Branch314559010225张家界农村商业银行股份有限公司宝塔岗分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxianggang Branch314559010284张家界农村商业银行股份有限公司枫香岗分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanliping Branch314559010233张家界农村商业银行股份有限公司官黎坪支行
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanping Branch314559010276张家界农村商业银行股份有限公司官坪分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hezuoqiao Branch314559010292张家界农村商业银行股份有限公司合作桥分理处
Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houping Branch314559010063张家界农村商业银行股份有限公司后坪分理处
Hiển thị 8401–8410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.