CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5592Mã khu vực
2040Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianjiapo Branch314559220400湖南桑植农村商业银行股份有限公司蹇家坡支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongjiaguan Branch314559220065湖南桑植农村商业银行股份有限公司洪家关支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kuzhuping Branch314559220362湖南桑植农村商业银行股份有限公司苦竹坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Milhu Branch314559220274湖南桑植农村商业银行股份有限公司汨湖支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangshuikou Branch314559220104湖南桑植农村商业银行股份有限公司凉水口支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maidiping Branch314559220299湖南桑植农村商业银行股份有限公司麦地坪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoziwan Branch314559220354湖南桑植农村商业银行股份有限公司桥自弯支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruitapu Branch314559220024湖南桑植农村商业银行股份有限公司瑞塔铺支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renchaoxi Branch314559220090湖南桑植农村商业银行股份有限公司人潮溪支行
Hunan Sangzhi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shataping Branch314559220112湖南桑植农村商业银行股份有限公司沙塔坪支行
Hiển thị 8381–8390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.