CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5591Mã khu vực
3016Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinglongqiao Branch314559130168湖南慈利农村商业银行股份有限公司景龙桥支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxi Branch314559130328湖南慈利农村商业银行股份有限公司零溪支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erfangping Branch314559130192湖南慈利农村商业银行股份有限公司二坊坪支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulinpu Branch314559130060湖南慈利农村商业银行股份有限公司柳林铺支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtanhe Branch314559130150湖南慈利农村商业银行股份有限公司龙潭河支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoshi Branch314559130301湖南慈利农村商业银行股份有限公司苗市支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanguansi Branch314559130272湖南慈利农村商业银行股份有限公司三官寺支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhekou Branch314559130256湖南慈利农村商业银行股份有限公司三合口支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanmuqiao Branch314559130205湖南慈利农村商业银行股份有限公司杉木桥支行
Hunan Cili Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmaocheng Branch314559130424湖南慈利农村商业银行股份有限公司商贸城支行
Hiển thị 8341–8350 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.