CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1103Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wushan Branch | 314551011031 | 长沙农村商业银行股份有限公司乌山支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghua Branch | 314551008054 | 长沙农村商业银行股份有限公司湘华支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyi Branch | 314551005086 | 长沙农村商业银行股份有限公司五一支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqiao Branch | 314551012091 | 长沙农村商业银行股份有限公司杨桥支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baijia Branch | 314551000582 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司柏加支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunkou Branch | 314551000496 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司淳口支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fireworks Market Branch | 314551000285 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司花炮市场分理处 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch | 314551000445 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司经开区支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjian Branch | 314551000172 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司湘建分理处 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Branch | 314551000412 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司永安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.