CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1114Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoliang Middle Road Branch314551011146长沙农村商业银行股份有限公司郭亮中路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoliang North Road Branch314551011138长沙农村商业银行股份有限公司郭亮北路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haitang Branch314551009063长沙农村商业银行股份有限公司海棠支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seoul Branch314551008079长沙农村商业银行股份有限公司汉城支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanpu Branch314551013078长沙农村商业银行股份有限公司含浦支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch314551008100长沙农村商业银行股份有限公司合平支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengda Branch314551007104长沙农村商业银行股份有限公司恒达支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglian Branch314551006177长沙农村商业银行股份有限公司红莲支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongwei Branch314551002096长沙农村商业银行股份有限公司红卫支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Blackstone Branch314551003103长沙农村商业银行股份有限公司黑石支行
Hiển thị 8481–8490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.