CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
8219Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshi Branch314551082194湖南宁乡农村商业银行股份有限公司横市支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meitanba Branch314551082209湖南宁乡农村商业银行股份有限公司煤炭坝支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banqiao Branch314551030056湖南星沙农村商业银行股份有限公司板桥分理处
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch314551009098长沙农村商业银行股份有限公司东风路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongtundu Branch314551007057长沙农村商业银行股份有限公司东屯渡支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangjiang Branch314551003015长沙农村商业银行股份有限公司湘江支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch314551010053长沙农村商业银行股份有限公司新港支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidamen Branch314551005168长沙农村商业银行股份有限公司西大门支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingpan Road Branch314551007073长沙农村商业银行股份有限公司营盘路支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beisheng Branch314551000611湖南浏阳农村商业银行股份有限公司北盛支行
Hiển thị 8481–8490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.