CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0808Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huihuang Branch314551008087长沙农村商业银行股份有限公司辉煌支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Torch Branch314551007065长沙农村商业银行股份有限公司火炬支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mars Branch314551007129长沙农村商业银行股份有限公司火星支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangxing North Road Branch314551009080长沙农村商业银行股份有限公司黄兴北路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Branch314551003082长沙农村商业银行股份有限公司机场支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinpen Branch314551002037长沙农村商业银行股份有限公司金盆支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinqiao Branch314551002123长沙农村商业银行股份有限公司金桥支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinma Branch314551009071长沙农村商业银行股份有限公司金马支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinhui Branch314551009151长沙农村商业银行股份有限公司金汇支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintao Branch314551006144长沙农村商业银行股份有限公司金桃支行
Hiển thị 8501–8510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.