CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314551000068湖南浏阳农村商业银行股份有限公司城东分理处
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guankou Branch314551000076湖南浏阳农村商业银行股份有限公司关口支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingang Branch314551000308湖南浏阳农村商业银行股份有限公司金刚支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfu Branch314551000687湖南浏阳农村商业银行股份有限公司龙伏支行
Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch314551000759湖南浏阳农村商业银行股份有限公司小河支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinghuapu Branch314551082477湖南宁乡农村商业银行股份有限公司菁华铺支行
Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangyue Lake Branch314551020198湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司望月湖分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd.314551030013湖南星沙农村商业银行股份有限公司
Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinpen Branch314551020042湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司银盆支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chunhua Branch314551030177湖南星沙农村商业银行股份有限公司春华支行
Hiển thị 8511–8520 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.