CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
3042Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bancang Road Branch314551030423湖南星沙农村商业银行股份有限公司板仓路分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314551030216湖南星沙农村商业银行股份有限公司花园分理处
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghua Branch314551030554湖南星沙农村商业银行股份有限公司黄花支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch314551030048湖南星沙农村商业银行股份有限公司经开区支行
Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantang Branch314551030144湖南星沙农村商业银行股份有限公司南塘分理处
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenglin 3rd Road Branch314551011179长沙农村商业银行股份有限公司枫林三路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoliang North Road Branch314551011138长沙农村商业银行股份有限公司郭亮北路支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxia Branch314551010012长沙农村商业银行股份有限公司金霞支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohua Branch314551006152长沙农村商业银行股份有限公司桃花支行
Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shutangshan Branch314551012075长沙农村商业银行股份有限公司书堂山支行
Hiển thị 8521–8530 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.